earl marshal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sỹ quan thuộc dòng dõi quý tộc Anh, người tổ chức diễu hành của hoàng gia và các nghi lễ khác: "Earl Marshal" là một chức vụ lịch sử và nghi lễ cao cấp trong hệ thống quý tộc Anh, chịu trách nhiệm chính cho việc tổ chức các sự kiện trọng đại của hoàng gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Earl Marshal is responsible for the state opening of Parliament. (Earl Marshal chịu trách nhiệm cho lễ khai mạc Quốc hội trọng thể.)
- The coronation ceremony was overseen by the Earl Marshal. (Nghi lễ đăng quang được giám sát bởi Earl Marshal.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The office of the Earl Marshal": chức vụ của Earl Marshal.
- The office of the Earl Marshal has existed for centuries. (Chức vụ Earl Marshal đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Marshal (n): Nguyên soái, sĩ quan chỉ huy cấp cao (nghĩa rộng hơn và không đặc trưng cho nghi lễ hoàng gia Anh).
- Lord Chamberlain (n): Một chức vụ nghi lễ cao cấp khác trong hoàng gia Anh, chịu trách nhiệm về hộ gia đình của quốc vương.
Từ đồng nghĩa
- Ceremonial officer: Sỹ quan nghi lễ.
- Royal event organizer: Người tổ chức sự kiện hoàng gia.
Lưu ý
- "Earl Marshal" là một danh từ riêng, chỉ một chức vụ cụ thể trong chế độ quân chủ Anh. Từ này thường được viết hoa.
- Chức vụ này từ lâu đã được giao cho Công tước xứ Norfolk.
Noun
- Sỹ quan thuộc người dòng dõi quý tộc Anh, người tổ chức diễu hành của hoàng gia và các nghi lễ khác